menu_book
Headword Results "sử dụng" (1)
sử dụng
English
Vuse, utilize
swap_horiz
Related Words "sử dụng" (4)
liều lượng sử dụng
English
Ndosage
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
phiếu mua hàng(do doanh nghiệp phát hành sử dụng t
English
Ngift certificate
quyền sử dụng đất
English
Nland using right
hôm nay (sử dụng trong văn viết)
English
Ntoday
format_quote
Phrases "sử dụng" (18)
sử dụng máy tính để làm việc
80% người Việt sử dụng điện thoại thông minh
không sử dụng tiền mặt mà chỉ sử dụng thẻ
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
sử dụng năng lượng mặt trời
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index